陰差陽錯

yīn chā yáng cuò âm soa dương thác

Hán Việt: âm soa dương thác · Pinyin: yīn chā yáng cuò

Tổng quan

(thành ngữ) do một sự kiện bất ngờ xảy ra

Cấu tạo: (âm) + (soa) + (dương) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) do một sự kiện bất ngờ xảy ra

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻由于偶然的因素而造成了差错。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"阴错阳差"。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) due to an unexpected turn of events
  • Cihui (idiom) due to an unexpected turn of events

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

鬼使神差