陰離子部位 yīn lí zǐ bù wèi · âm li tử bộ vị Hán Việt: âm li tử bộ vị · Pinyin: yīn lí zǐ bù wèi Tổng quan vị trí anion Cấu tạo: 陰 (âm) + 離 (li) + 子 (tử) + 部 (bộ) + 位 (vị)Pinyinyīn lí zǐ bù wèiHán Việtâm li tử bộ vịCấu tạo陰 + 離 + 子 + 部 + 位 · âm + li + tử + bộ + vị nghĩa thành phần: âm + li + tử + bộ + vị Nghĩa ViệtCihui vị trí anion