陰莖勃起障礙
âm hành bột khởi chướng ngại
Hán Việt: âm hành bột khởi chướng ngại · Pinyin: yīn jīng bó qǐ zhàng ài
Tổng quan
Cấu tạo: 陰 (âm) + 莖 (hành) + 勃 (bột) + 起 (khởi) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)
Hán Việt: âm hành bột khởi chướng ngại · Pinyin: yīn jīng bó qǐ zhàng ài
Cấu tạo: 陰 (âm) + 莖 (hành) + 勃 (bột) + 起 (khởi) + 障 (chướng) + 礙 (ngại)