陰蒂切除術 âm đế thiết trừ thuật Hán Việt: âm đế thiết trừ thuật Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 蒂 (đế) + 切 (thiết) + 除 (trừ) + 術 (thuật)Hán Việtâm đế thiết trừ thuậtCấu tạo陰 + 蒂 + 切 + 除 + 術 · âm + đế + thiết + trừ + thuật nghĩa thành phần: âm + đế + thiết + trừ + thuật