陰道擴張器
âm đạo khoách trương khí
Hán Việt: âm đạo khoách trương khí · Pinyin: yīn dào kuò zhāng qì
Tổng quan
Cấu tạo: 陰 (âm) + 道 (đạo) + 擴 (khoách) + 張 (trương) + 器 (khí)
Hán Việt: âm đạo khoách trương khí · Pinyin: yīn dào kuò zhāng qì
Cấu tạo: 陰 (âm) + 道 (đạo) + 擴 (khoách) + 張 (trương) + 器 (khí)