陣亡者名單 trận vong giả danh đan Hán Việt: trận vong giả danh đan Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 亡 (vong) + 者 (giả) + 名 (danh) + 單 (đan)Hán Việttrận vong giả danh đanCấu tạo陣 + 亡 + 者 + 名 + 單 · trận + vong + giả + danh + đan nghĩa thành phần: trận + vong + giả + danh + đan