陣亡者的墓 trận vong giả đích mộ Hán Việt: trận vong giả đích mộ Tổng quan Cấu tạo: 陣 (trận) + 亡 (vong) + 者 (giả) + 的 (đích) + 墓 (mộ)Hán Việttrận vong giả đích mộCấu tạo陣 + 亡 + 者 + 的 + 墓 · trận + vong + giả + đích + mộ nghĩa thành phần: trận + vong + giả + đích + mộ