阶层的形成

giai tằng đích hình thành

Hán Việt: giai tằng đích hình thành

Tổng quan

(địa lý,địa chất) sự xếp thành tầng, thớ tầng

Cấu tạo: 階 (giai) + 層 (tằng) + 的 (đích) + 形 (hình) + 成 (thành)

Từ liên quan

Gần nghĩa

形成溃疡的 · 形成疙瘩的 · 形成的要素 · 形成丸状 · 形成外皮 · 形成带状 · 形成思想 · 形成星座