阶级组织

giai cấp tổ chức

Hán Việt: giai cấp tổ chức

Tổng quan

hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ti (trong giới tu hành công giáo, trong chính quyền, trong các tổ chức...), thiên thần, các thiên thần

Cấu tạo: 階 (giai) + 級 (cấp) + 組 (tổ) + 織 (chức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

組織生活 · 组织主义 · 组织化学 · 组织发生 · 组织学的 · 组织学者 · 组织溶解 · 组织生活