阻尼延遲器

trở ni duyên trì khí

Hán Việt: trở ni duyên trì khí

Tổng quan

cái giảm chấn, giảm xóc

Cấu tạo: (trở) + (ni) + (duyên) + (trì) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cái giảm chấn, giảm xóc