阻撓司法程

trở nạo ti pháp trình

Hán Việt: trở nạo ti pháp trình

Tổng quan

Cấu tạo: (trở) + (nạo) + (ti) + (pháp) + (trình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 阻撓司法程 ǔnáo sīfǎchéng v.o. obstruct justice