阻留雨量計 trở lưu vũ lượng kế Hán Việt: trở lưu vũ lượng kế Tổng quan Cấu tạo: 阻 (trở) + 留 (lưu) + 雨 (vũ) + 量 (lượng) + 計 (kế)Hán Việttrở lưu vũ lượng kếCấu tạo阻 + 留 + 雨 + 量 + 計 · trở + lưu + vũ + lượng + kế nghĩa thành phần: trở + lưu + vũ + lượng + kế