阿三 ā sān·a tam Hán Việt: a tam · Pinyin: ā sān Tổng quan (miệt thị) người Ấn Độ Cấu tạo: 阿 (a) + 三 (tam)Pinyinā sānHán Việta tamCấu tạo阿 + 三 · a + tam nghĩa thành phần: a + tam Nghĩa ViệtTần suất từ (miệt thị) người Ấn ĐộEngCihui (derog.) an IndianTần suất từ (derog.) an Indian Từ liên quan Gần nghĩa三C · 三P · 三七 · 三不 · 三世 · 三两 · 三义 · 三乘