阿伏伽德羅數

ā fú jiā dé luó shǔ a phục già đức la sổ

Hán Việt: a phục già đức la sổ · Pinyin: ā fú jiā dé luó shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (phục) + (già) + (đức) + (la) + (sổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Avogadro's number