阿倫格林斯潘
a luân cách lâm tư phan
Hán Việt: a luân cách lâm tư phan · Pinyin: ā lún gé lín sī pān
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 倫 (luân) + 格 (cách) + 林 (lâm) + 斯 (tư) + 潘 (phan)
Hán Việt: a luân cách lâm tư phan · Pinyin: ā lún gé lín sī pān
Cấu tạo: 阿 (a) + 倫 (luân) + 格 (cách) + 林 (lâm) + 斯 (tư) + 潘 (phan)