阿克賽欽盆地

ā kè sài qīn pén dì a khắc tái khâm bồn địa

Hán Việt: a khắc tái khâm bồn địa · Pinyin: ā kè sài qīn pén dì

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (khắc) + (tái) + (khâm) + (bồn) + (địa)