阿加託克利斯
a gia thác khắc lợi tư
Hán Việt: a gia thác khắc lợi tư · Pinyin: ā jiā tuō kè lì sī
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 加 (gia) + 託 (thác) + 克 (khắc) + 利 (lợi) + 斯 (tư)
Hán Việt: a gia thác khắc lợi tư · Pinyin: ā jiā tuō kè lì sī
Cấu tạo: 阿 (a) + 加 (gia) + 託 (thác) + 克 (khắc) + 利 (lợi) + 斯 (tư)