阿卜杜卡迪爾
a bặc đỗ tạp địch nhĩ
Hán Việt: a bặc đỗ tạp địch nhĩ · Pinyin: ā bo dù kǎ dí ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 卜 (bặc) + 杜 (đỗ) + 卡 (tạp) + 迪 (địch) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: a bặc đỗ tạp địch nhĩ · Pinyin: ā bo dù kǎ dí ěr
Cấu tạo: 阿 (a) + 卜 (bặc) + 杜 (đỗ) + 卡 (tạp) + 迪 (địch) + 爾 (nhĩ)