阿卜杜拉居爾
a bặc đỗ lạp cư nhĩ
Hán Việt: a bặc đỗ lạp cư nhĩ · Pinyin: ā bo dù lā jū ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 卜 (bặc) + 杜 (đỗ) + 拉 (lạp) + 居 (cư) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: a bặc đỗ lạp cư nhĩ · Pinyin: ā bo dù lā jū ěr
Cấu tạo: 阿 (a) + 卜 (bặc) + 杜 (đỗ) + 拉 (lạp) + 居 (cư) + 爾 (nhĩ)