阿基米德原理

ā jī mǐ dé yuán lǐ a cơ mễ đức nguyên lí

Hán Việt: a cơ mễ đức nguyên lí · Pinyin: ā jī mǐ dé yuán lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (cơ) + (mễ) + (đức) + (nguyên) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 力学中的基本原理之一。浸在液体里的物体受到向上的浮力作用,浮力的大小等于被该物体排开的液体的重量。

Eng

  • Cihui 阿基米德原理 jīmǐdé yuánlǐ n. <phy.> Archimedes' principle