阿基米德定律

ā jī mǐ dé dìng lǜ a cơ mễ đức định luật

Hán Việt: a cơ mễ đức định luật · Pinyin: ā jī mǐ dé dìng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (cơ) + (mễ) + (đức) + (định) + (luật)