阿塔卡馬大區
a tháp tạp mã đại khu
Hán Việt: a tháp tạp mã đại khu · Pinyin: ā tǎ kǎ mǎ dà qū
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 塔 (tháp) + 卡 (tạp) + 馬 (mã) + 大 (đại) + 區 (khu)
Hán Việt: a tháp tạp mã đại khu · Pinyin: ā tǎ kǎ mǎ dà qū
Cấu tạo: 阿 (a) + 塔 (tháp) + 卡 (tạp) + 馬 (mã) + 大 (đại) + 區 (khu)