阿夫拉西亞伯

āfūlāxīyàbó a phu lạp tây á bá

Hán Việt: a phu lạp tây á bá · Pinyin: āfūlāxīyàbó

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (phu) + (lạp) + 西 (tây) + (á) + (bá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Afrasiab