阿爾切夫斯剋
a nhĩ thiết phu tư khắc
Hán Việt: a nhĩ thiết phu tư khắc · Pinyin: ā ěr qiē fū sī kè
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 切 (thiết) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)
Hán Việt: a nhĩ thiết phu tư khắc · Pinyin: ā ěr qiē fū sī kè
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 切 (thiết) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 剋 (khắc)