阿爾圖尼基什
a nhĩ đồ ni cơ thập
Hán Việt: a nhĩ đồ ni cơ thập · Pinyin: ā ěr tú ní jī shí
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 圖 (đồ) + 尼 (ni) + 基 (cơ) + 什 (thập)
Hán Việt: a nhĩ đồ ni cơ thập · Pinyin: ā ěr tú ní jī shí
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 圖 (đồ) + 尼 (ni) + 基 (cơ) + 什 (thập)