阿爾布雷希特
a nhĩ bố lôi hi đặc
Hán Việt: a nhĩ bố lôi hi đặc · Pinyin: ā ěr bù léi xī tè
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 布 (bố) + 雷 (lôi) + 希 (hi) + 特 (đặc)
Hán Việt: a nhĩ bố lôi hi đặc · Pinyin: ā ěr bù léi xī tè
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 布 (bố) + 雷 (lôi) + 希 (hi) + 特 (đặc)