阿爾泰香葉蒿
a nhĩ thái hương diệp hao
Hán Việt: a nhĩ thái hương diệp hao · Pinyin: ā ěr tài xiāng yè hāo
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 泰 (thái) + 香 (hương) + 葉 (diệp) + 蒿 (hao)
Hán Việt: a nhĩ thái hương diệp hao · Pinyin: ā ěr tài xiāng yè hāo
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 泰 (thái) + 香 (hương) + 葉 (diệp) + 蒿 (hao)