阿爾達希爾一世
a nhĩ đạt hi nhĩ nhất thế
Hán Việt: a nhĩ đạt hi nhĩ nhất thế · Pinyin: ā ěr dá xī ěr yī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 希 (hi) + 爾 (nhĩ) + 一 (nhất) + 世 (thế)
Hán Việt: a nhĩ đạt hi nhĩ nhất thế · Pinyin: ā ěr dá xī ěr yī shì
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 達 (đạt) + 希 (hi) + 爾 (nhĩ) + 一 (nhất) + 世 (thế)