阿爾採默氏病
a nhĩ thải mặc thị bệnh
Hán Việt: a nhĩ thải mặc thị bệnh · Pinyin: ā ěr cǎi mò shì bìng
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 採 (thải) + 默 (mặc) + 氏 (thị) + 病 (bệnh)
Hán Việt: a nhĩ thải mặc thị bệnh · Pinyin: ā ěr cǎi mò shì bìng
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 採 (thải) + 默 (mặc) + 氏 (thị) + 病 (bệnh)