阿巴斯米爾劄
a ba tư mễ nhĩ tráp
Hán Việt: a ba tư mễ nhĩ tráp · Pinyin: ā bā sī mǐ ěr zhá
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 巴 (ba) + 斯 (tư) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 劄 (tráp)
Hán Việt: a ba tư mễ nhĩ tráp · Pinyin: ā bā sī mǐ ěr zhá
Cấu tạo: 阿 (a) + 巴 (ba) + 斯 (tư) + 米 (mễ) + 爾 (nhĩ) + 劄 (tráp)