阿希從眾實驗
a hi tòng chúng thật nghiệm
Hán Việt: a hi tòng chúng thật nghiệm · Pinyin: ā xī cóng zhòng shí yàn
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 希 (hi) + 從 (tòng) + 眾 (chúng) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)
Hán Việt: a hi tòng chúng thật nghiệm · Pinyin: ā xī cóng zhòng shí yàn
Cấu tạo: 阿 (a) + 希 (hi) + 從 (tòng) + 眾 (chúng) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)