阿弥陀三摩耶形

a di đà tam ma da hình

Hán Việt: a di đà tam ma da hình

Tổng quan

a-di-đà tam ma da hình (術語)見密教彌陀條。☸

Cấu tạo: (a) + (di) + (đà) + (tam) + (ma) + (da) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui a-di-đà tam ma da hình (術語)見密教彌陀條。☸