阿德南曼德列斯
a đức nam mạn đức liệt tư
Hán Việt: a đức nam mạn đức liệt tư · Pinyin: ā dé nán màn dé liè sī
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 德 (đức) + 南 (nam) + 曼 (mạn) + 德 (đức) + 列 (liệt) + 斯 (tư)
Hán Việt: a đức nam mạn đức liệt tư · Pinyin: ā dé nán màn dé liè sī
Cấu tạo: 阿 (a) + 德 (đức) + 南 (nam) + 曼 (mạn) + 德 (đức) + 列 (liệt) + 斯 (tư)