阿拉斯加馬拉穆

Ālāsījiā mǎlāmù a lạp tư gia mã lạp mục

Hán Việt: a lạp tư gia mã lạp mục · Pinyin: Ālāsījiā mǎlāmù

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (lạp) + (tư) + (gia) + (mã) + (lạp) + (mục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Alaskan Malamute