阿拉貢自治區
a lạp cống tự trì khu
Hán Việt: a lạp cống tự trì khu · Pinyin: ā lā gòng zì zhì qū
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 貢 (cống) + 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu)
Hán Việt: a lạp cống tự trì khu · Pinyin: ā lā gòng zì zhì qū
Cấu tạo: 阿 (a) + 拉 (lạp) + 貢 (cống) + 自 (tự) + 治 (trì) + 區 (khu)