阿摩爾濱海省

ā mó ěr bīn hǎi shěng a ma nhĩ tân hải tỉnh

Hán Việt: a ma nhĩ tân hải tỉnh · Pinyin: ā mó ěr bīn hǎi shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (ma) + (nhĩ) + (tân) + (hải) + (tỉnh)