阿斯克勒庇俄斯

Āsīkèlēibìésī a tư khắc lặc tí nga tư

Hán Việt: a tư khắc lặc tí nga tư · Pinyin: Āsīkèlēibìésī

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (tư) + (khắc) + (lặc) + (tí) + (nga) + (tư)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Asclepius