阿斯泰妮爾森
a tư thái ni nhĩ sâm
Hán Việt: a tư thái ni nhĩ sâm · Pinyin: ā sī tài nī ěr sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 泰 (thái) + 妮 (ni) + 爾 (nhĩ) + 森 (sâm)
Hán Việt: a tư thái ni nhĩ sâm · Pinyin: ā sī tài nī ěr sēn
Cấu tạo: 阿 (a) + 斯 (tư) + 泰 (thái) + 妮 (ni) + 爾 (nhĩ) + 森 (sâm)