阿方索十三世
a phương tác thập tam thế
Hán Việt: a phương tác thập tam thế · Pinyin: ā fāng suǒ shí sān shì
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 方 (phương) + 索 (tác) + 十 (thập) + 三 (tam) + 世 (thế)
Hán Việt: a phương tác thập tam thế · Pinyin: ā fāng suǒ shí sān shì
Cấu tạo: 阿 (a) + 方 (phương) + 索 (tác) + 十 (thập) + 三 (tam) + 世 (thế)