阿格西萊二世

ā gé xī lái èr shì a cách tây lai nhị thế

Hán Việt: a cách tây lai nhị thế · Pinyin: ā gé xī lái èr shì

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (cách) + 西 (tây) + (lai) + (nhị) + (thế)