阿梅迪奧七世
a mai địch áo thất thế
Hán Việt: a mai địch áo thất thế · Pinyin: a méi dí ào qī shì
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 梅 (mai) + 迪 (địch) + 奧 (áo) + 七 (thất) + 世 (thế)
Hán Việt: a mai địch áo thất thế · Pinyin: a méi dí ào qī shì
Cấu tạo: 阿 (a) + 梅 (mai) + 迪 (địch) + 奧 (áo) + 七 (thất) + 世 (thế)