阿比西尼亞貓

ā bǐ xī ní yà māo a bỉ tây ni á miêu

Hán Việt: a bỉ tây ni á miêu · Pinyin: ā bǐ xī ní yà māo

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (bỉ) + 西 (tây) + (ni) + (á) + (miêu)