阿法南方古猿
a pháp nam phương cổ viên
Hán Việt: a pháp nam phương cổ viên · Pinyin: ā fǎ nán fāng gǔ yuán
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 法 (pháp) + 南 (nam) + 方 (phương) + 古 (cổ) + 猿 (viên)
Hán Việt: a pháp nam phương cổ viên · Pinyin: ā fǎ nán fāng gǔ yuán
Cấu tạo: 阿 (a) + 法 (pháp) + 南 (nam) + 方 (phương) + 古 (cổ) + 猿 (viên)