阿波羅登月艙
a ba la đăng nguyệt thương
Hán Việt: a ba la đăng nguyệt thương · Pinyin: ā bō luó dēng yuè cāng
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 波 (ba) + 羅 (la) + 登 (đăng) + 月 (nguyệt) + 艙 (thương)
Hán Việt: a ba la đăng nguyệt thương · Pinyin: ā bō luó dēng yuè cāng
Cấu tạo: 阿 (a) + 波 (ba) + 羅 (la) + 登 (đăng) + 月 (nguyệt) + 艙 (thương)