阿爾圖斯裡德
a nhĩ đồ tư lí đức
Hán Việt: a nhĩ đồ tư lí đức · Pinyin: ā ěr tú sī lǐ dé
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 圖 (đồ) + 斯 (tư) + 裡 (lí) + 德 (đức)
Hán Việt: a nhĩ đồ tư lí đức · Pinyin: ā ěr tú sī lǐ dé
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 圖 (đồ) + 斯 (tư) + 裡 (lí) + 德 (đức)