阿爾布雷希特

ā ěr bù léi xī tè a nhĩ bố lôi hi đặc

Hán Việt: a nhĩ bố lôi hi đặc · Pinyin: ā ěr bù léi xī tè

Tổng quan

Cấu tạo: (a) + (nhĩ) + (bố) + (lôi) + (hi) + (đặc)