阿爾斯通公司
a nhĩ tư thông công ti
Hán Việt: a nhĩ tư thông công ti · Pinyin: ā ěr sī tōng gōng sī
Tổng quan
Alstom (tên công ty)
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 斯 (tư) + 通 (thông) + 公 (công) + 司 (ti)
Nghĩa
Việt
- Cihui Alstom (tên công ty)
Eng
- CC-CEDICT Alstom (company name)
- Cihui Alstom (company name)