阿爾泰邊疆區
a nhĩ thái biên cương khu
Hán Việt: a nhĩ thái biên cương khu · Pinyin: ā ěr tài biān jiāng qū
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 泰 (thái) + 邊 (biên) + 疆 (cương) + 區 (khu)
Hán Việt: a nhĩ thái biên cương khu · Pinyin: ā ěr tài biān jiāng qū
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 泰 (thái) + 邊 (biên) + 疆 (cương) + 區 (khu)