阿爾韋託藤森
a nhĩ vi thác đằng sâm
Hán Việt: a nhĩ vi thác đằng sâm · Pinyin: ā ěr wéi tuō téng sēn
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 韋 (vi) + 託 (thác) + 藤 (đằng) + 森 (sâm)
Hán Việt: a nhĩ vi thác đằng sâm · Pinyin: ā ěr wéi tuō téng sēn
Cấu tạo: 阿 (a) + 爾 (nhĩ) + 韋 (vi) + 託 (thác) + 藤 (đằng) + 森 (sâm)