阿特拉斯山脈
a đặc lạp tư san mạch
Hán Việt: a đặc lạp tư san mạch · Pinyin: ā tè lā sī shān mài
Tổng quan
Cấu tạo: 阿 (a) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 山 (san) + 脈 (mạch)
Hán Việt: a đặc lạp tư san mạch · Pinyin: ā tè lā sī shān mài
Cấu tạo: 阿 (a) + 特 (đặc) + 拉 (lạp) + 斯 (tư) + 山 (san) + 脈 (mạch)